TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-directrice

danh từ giống cái (f)
/su.di.ʁɛk.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

sous-directrice nghĩa là phó giám đốc.

Nghĩa của sous-directrice

Danh từ · giống cái

  1. Phó giám đốc.

Dạng từ của sous-directrice

Đi với mạo từ: une sous-directrice · la sous-directrice

Số nhiềusous-directrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subdirector

Câu hỏi thường gặp

sous-directrice nghĩa là gì?

sous-directrice (danh từ) nghĩa là phó giám đốc.

sous-directrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-directrice (giọng Pháp chuẩn): /su.di.ʁɛk.tʁis/.

sous-directrice là giống đực hay giống cái?

sous-directrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.