TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-développement

danh từ giống đực (m)
/su.de.vlɔp.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sous-développement nghĩa là sự chậm phát triển.

Nghĩa của sous-développement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chậm phát triển.

Dạng từ của sous-développement

Đi với mạo từ: un sous-développement · le sous-développement

Số nhiềusous-développements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underdevelopment

Câu hỏi thường gặp

sous-développement nghĩa là gì?

sous-développement (danh từ) nghĩa là sự chậm phát triển.

sous-développement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-développement (giọng Pháp chuẩn): /su.de.vlɔp.mɑ̃/.

sous-développement là giống đực hay giống cái?

sous-développement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.