TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-comptoir

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sous-comptoir nghĩa là chi điếm.

Nghĩa của sous-comptoir

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Chi điếm.

Dạng từ của sous-comptoir

Đi với mạo từ: un sous-comptoir · le sous-comptoir

Câu hỏi thường gặp

sous-comptoir nghĩa là gì?

sous-comptoir (danh từ) nghĩa là chi điếm.

sous-comptoir là giống đực hay giống cái?

sous-comptoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.