TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-calibré

giọng máy của trình duyệt

sous-calibré nghĩa là dưới cỡ.

Nghĩa của sous-calibré

Tính từ

  1. Dưới cỡ (đạn).

Dạng từ của sous-calibré

Số nhiềusous-calibrés
Giống cáisous-calibrée
Giống cái số nhiềusous-calibrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subcaliber

Câu hỏi thường gặp

sous-calibré nghĩa là gì?

sous-calibré (tính từ) nghĩa là dưới cỡ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.