TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-économe

giọng máy của trình duyệt

sous-économe nghĩa là Phó quản lý chi tiêu.

Nghĩa của sous-économe

Danh từ

  1. Phó quản lý chi tiêu.

Câu hỏi thường gặp

sous-économe nghĩa là gì?

sous-économe (danh từ) nghĩa là Phó quản lý chi tiêu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.