TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-épidermique

/suepidɛʁmik/ giọng máy của trình duyệt

sous-épidermique nghĩa là dưới biểu bì.

Nghĩa của sous-épidermique

Tính từ

  1. Sinh vật học Dưới biểu bì.

Dạng từ của sous-épidermique

Số nhiềusous-épidermiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subepidermal

Câu hỏi thường gặp

sous-épidermique nghĩa là gì?

sous-épidermique (tính từ) nghĩa là dưới biểu bì.

sous-épidermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-épidermique (giọng Pháp chuẩn): /suepidɛʁmik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.