TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sequin

danh từ giống đực (m)
/sə.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sequin nghĩa là đồng xơkin.

Nghĩa của sequin

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng xơkin (tiền vàng Vơ-ni-dơ).

Dạng từ của sequin

Đi với mạo từ: un sequin · le sequin

Số nhiềusequins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sequin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zecchin, sequin; sequin

Câu hỏi thường gặp

sequin nghĩa là gì?

sequin (danh từ) nghĩa là đồng xơkin.

sequin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sequin (giọng Pháp chuẩn): /sə.kɛ̃/.

sequin là giống đực hay giống cái?

sequin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.