TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

septantième

/sɛp.tɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

septantième nghĩa là thứ bảy mươi.

Nghĩa của septantième

Tính từ

  1. Từ cũ nghĩa cũ Thứ bảy mươi.

Dạng từ của septantième

Số nhiềuseptantièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seventieth
  • Danh từ seventieth

Câu hỏi thường gặp

septantième nghĩa là gì?

septantième (tính từ) nghĩa là thứ bảy mươi.

septantième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của septantième (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.tɑ̃.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.