TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-nomadisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

semi-nomadisme nghĩa là Đời sống nửa du cư, đời sống nửa du mục.

Nghĩa của semi-nomadisme

Danh từ · giống đực

  1. Đời sống nửa du cư, đời sống nửa du mục.

Dạng từ của semi-nomadisme

Đi với mạo từ: un semi-nomadisme · le semi-nomadisme

Số nhiềusemi-nomadismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seminomadism

Câu hỏi thường gặp

semi-nomadisme nghĩa là gì?

semi-nomadisme (danh từ) nghĩa là Đời sống nửa du cư, đời sống nửa du mục.

semi-nomadisme là giống đực hay giống cái?

semi-nomadisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.