TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-perméable

/sømipɛʁmeabl/ giọng máy của trình duyệt

semi-perméable nghĩa là nửa thấm.

Nghĩa của semi-perméable

Tính từ

  1. Vật lý học Nửa thấm.

Dạng từ của semi-perméable

Số nhiềusemi-perméables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ semipermeable

Câu hỏi thường gặp

semi-perméable nghĩa là gì?

semi-perméable (tính từ) nghĩa là nửa thấm.

semi-perméable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-perméable (giọng Pháp chuẩn): /sømipɛʁmeabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.