semi-perméable
/sømipɛʁmeabl/ giọng máy của trình duyệt
semi-perméable nghĩa là nửa thấm.
Nghĩa của semi-perméable
Tính từ
- Vật lý học Nửa thấm.
Dạng từ của semi-perméable
| Số nhiều | semi-perméables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ semipermeable
Câu hỏi thường gặp
semi-perméable nghĩa là gì?
semi-perméable (tính từ) nghĩa là nửa thấm.
semi-perméable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semi-perméable (giọng Pháp chuẩn): /sømipɛʁmeabl/.