TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-nomade

/sə.mi.nɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt

semi-nomade nghĩa là nửa du cư, nửa du mục, dân nửa du cư, dân nửa du mục.

Nghĩa của semi-nomade

Tính từ

  1. Nửa du cư, nửa du mục.

Danh từ · giống đực

  1. Dân nửa du cư, dân nửa du mục.

Dạng từ của semi-nomade

Số nhiềusemi-nomades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seminomadic

Câu hỏi thường gặp

semi-nomade nghĩa là gì?

semi-nomade (tính từ, danh từ) nghĩa là nửa du cư, nửa du mục, dân nửa du cư, dân nửa du mục.

semi-nomade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-nomade (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi.nɔ.mad/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.