semi-nomade
/sə.mi.nɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt
semi-nomade nghĩa là nửa du cư, nửa du mục, dân nửa du cư, dân nửa du mục.
Nghĩa của semi-nomade
Tính từ
- Nửa du cư, nửa du mục.
Danh từ · giống đực
- Dân nửa du cư, dân nửa du mục.
Dạng từ của semi-nomade
| Số nhiều | semi-nomades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ seminomadic
Câu hỏi thường gặp
semi-nomade nghĩa là gì?
semi-nomade (tính từ, danh từ) nghĩa là nửa du cư, nửa du mục, dân nửa du cư, dân nửa du mục.
semi-nomade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semi-nomade (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi.nɔ.mad/.