TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-conducteur

danh từ giống đực (m)
/sə.mi.kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

semi-conducteur nghĩa là chất bán dẫn, bán dẫn.

Nghĩa của semi-conducteur

Danh từ · giống đực

  1. Chất bán dẫn.

Tính từ

  1. Bán dẫn.

Dạng từ của semi-conducteur

Đi với mạo từ: un semi-conducteur · le semi-conducteur

Câu hỏi thường gặp

semi-conducteur nghĩa là gì?

semi-conducteur (danh từ, tính từ) nghĩa là chất bán dẫn, bán dẫn.

semi-conducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-conducteur (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi.kɔ̃.dyk.tœʁ/.

semi-conducteur là giống đực hay giống cái?

semi-conducteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.