semi-circulaire
/sǝ.mi.siʁ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
semi-circulaire nghĩa là có hình bán nguyệt, hình bán khuyên.
Nghĩa của semi-circulaire
Tính từ
- Có hình bán nguyệt, (có) hình bán khuyên.
- Canaux semi-circulaires(giải phẫu) ống bán khuyên (trong tai)
Dạng từ của semi-circulaire
| Số nhiều | semi-circulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ semicircular
Câu hỏi thường gặp
semi-circulaire nghĩa là gì?
semi-circulaire (tính từ) nghĩa là có hình bán nguyệt, hình bán khuyên.
semi-circulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semi-circulaire (giọng Pháp chuẩn): /sǝ.mi.siʁ.ky.lɛʁ/.