semi-automatique
/sə.mi.o.tɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
semi-automatique nghĩa là nửa tự động.
Nghĩa của semi-automatique
Tính từ
- Nửa tự động.
Dạng từ của semi-automatique
| Số nhiều | semi-automatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ semi-automatic
Câu hỏi thường gặp
semi-automatique nghĩa là gì?
semi-automatique (tính từ) nghĩa là nửa tự động.
semi-automatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semi-automatique (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi.o.tɔ.ma.tik/.