TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-automatique

/sə.mi.o.tɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

semi-automatique nghĩa là nửa tự động.

Nghĩa của semi-automatique

Tính từ

  1. Nửa tự động.

Dạng từ của semi-automatique

Số nhiềusemi-automatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ semi-automatic

Câu hỏi thường gặp

semi-automatique nghĩa là gì?

semi-automatique (tính từ) nghĩa là nửa tự động.

semi-automatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-automatique (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi.o.tɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.