TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-fini

danh từ giống đực (m)
/sə.mi.fi.ni/ giọng máy của trình duyệt

semi-fini nghĩa là tài chính.

Nghĩa của semi-fini

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính; công nghiệp bán thành phẩm.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của semi-fini

Đi với mạo từ: un semi-fini · le semi-fini

Số nhiềusemi-finis
Giống cáisemi-finie
Giống cái số nhiềusemi-finies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ semifinished

Câu hỏi thường gặp

semi-fini nghĩa là gì?

semi-fini (danh từ, tính từ) nghĩa là tài chính.

semi-fini phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-fini (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi.fi.ni/.

semi-fini là giống đực hay giống cái?

semi-fini là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.