seime
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
seime nghĩa là vết nẻ móng.
Nghĩa của seime
Danh từ · giống cái
- Thú y học Vết nẻ móng (ngựa).
Dạng từ của seime
Đi với mạo từ: une seime · la seime
| Số nhiều | seimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crack(s) in a horse's hoof
Câu hỏi thường gặp
seime nghĩa là gì?
seime (danh từ) nghĩa là vết nẻ móng.
seime là giống đực hay giống cái?
seime là danh từ giống cái (dùng với une, la).