TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secoueur

danh từ giống đực (m)
/sə.kwœʁ/ giọng máy của trình duyệt

secoueur nghĩa là bộ giũ rơm, dụng cụ gỡ khuôn.

Nghĩa của secoueur

Danh từ · giống đực

  1. Bộ giũ rơm (trong máy đập lúa).
  2. Kỹ thuật Dụng cụ gỡ khuôn (đúc).

Dạng từ của secoueur

Đi với mạo từ: un secoueur · le secoueur

Số nhiềusecoueurs

Câu hỏi thường gặp

secoueur nghĩa là gì?

secoueur (danh từ) nghĩa là bộ giũ rơm, dụng cụ gỡ khuôn.

secoueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secoueur (giọng Pháp chuẩn): /sə.kwœʁ/.

secoueur là giống đực hay giống cái?

secoueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.