secourable
/sə.ku.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
secourable nghĩa là cứu giúp, hay cứu giúp.
Nghĩa của secourable
Tính từ
- Cứu giúp; hay cứu giúp, từ thiện.
- Tendre à quelqu'un une main secourablera tay cứu giúp ai
Dạng từ của secourable
| Số nhiều | secourables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ helpful
Câu hỏi thường gặp
secourable nghĩa là gì?
secourable (tính từ) nghĩa là cứu giúp, hay cứu giúp.
secourable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secourable (giọng Pháp chuẩn): /sə.ku.ʁabl/.