TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secourable

/sə.ku.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

secourable nghĩa là cứu giúp, hay cứu giúp.

Nghĩa của secourable

Tính từ

  1. Cứu giúp; hay cứu giúp, từ thiện.
    • Tendre à quelqu'un une main secourablera tay cứu giúp ai

Dạng từ của secourable

Số nhiềusecourables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ helpful

Câu hỏi thường gặp

secourable nghĩa là gì?

secourable (tính từ) nghĩa là cứu giúp, hay cứu giúp.

secourable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secourable (giọng Pháp chuẩn): /sə.ku.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.