TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scythique

giọng máy của trình duyệt

scythique nghĩa là Như scythe.

Nghĩa của scythique

Tính từ

  1. Như scythe.

Dạng từ của scythique

Số nhiềuscythiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Scythian

Câu hỏi thường gặp

scythique nghĩa là gì?

scythique (tính từ) nghĩa là Như scythe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.