TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scrofulaire

danh từ giống cái (f)
/skʁɔfylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

scrofulaire nghĩa là cây huyền sâm.

Nghĩa của scrofulaire

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây huyền sâm.

Dạng từ của scrofulaire

Đi với mạo từ: une scrofulaire · la scrofulaire

Số nhiềuscrofulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ figwort (of the genus Scrophularia)

Câu hỏi thường gặp

scrofulaire nghĩa là gì?

scrofulaire (danh từ) nghĩa là cây huyền sâm.

scrofulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrofulaire (giọng Pháp chuẩn): /skʁɔfylɛʁ/.

scrofulaire là giống đực hay giống cái?

scrofulaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.