TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scripturaire

/skʁiptyʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

scripturaire nghĩa là Thuộc kinh thánh.

Nghĩa của scripturaire

Tính từ

  1. Thuộc kinh thánh.
    • Style scripturairelời văn kinh thánh

Dạng từ của scripturaire

Số nhiềuscripturaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scriptural

Câu hỏi thường gặp

scripturaire nghĩa là gì?

scripturaire (tính từ) nghĩa là Thuộc kinh thánh.

scripturaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scripturaire (giọng Pháp chuẩn): /skʁiptyʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.