TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scrofule

danh từ giống cái (f)
/skʁɔ.fyl/ giọng máy của trình duyệt

scrofule nghĩa là tạng lao, tràng nhạc.

Nghĩa của scrofule

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tạng lao.
  2. Số nhiều (y học, từ cũ nghĩa cũ) tràng nhạc.

Dạng từ của scrofule

Đi với mạo từ: une scrofule · la scrofule

Số nhiềuscrofules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrofula

Câu hỏi thường gặp

scrofule nghĩa là gì?

scrofule (danh từ) nghĩa là tạng lao, tràng nhạc.

scrofule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrofule (giọng Pháp chuẩn): /skʁɔ.fyl/.

scrofule là giống đực hay giống cái?

scrofule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.