scratch
/skʁatʃ/ giọng máy của trình duyệt
scratch nghĩa là không được chấp.
Nghĩa của scratch
Tính từ
- Thể dục thể thao Cùng xuất phát một lúc, không được chấp.
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Cuộc đua cùng xuất phát một lúc.
- Thể dục thể thao Đấu thủ không được chấp.
Dạng từ của scratch
| Số nhiều | scratchs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Velcro
Câu hỏi thường gặp
scratch nghĩa là gì?
scratch (tính từ, danh từ) nghĩa là không được chấp.
scratch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scratch (giọng Pháp chuẩn): /skʁatʃ/.