TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scratch

/skʁatʃ/ giọng máy của trình duyệt

scratch nghĩa là không được chấp.

Nghĩa của scratch

Tính từ

  1. Thể dục thể thao Cùng xuất phát một lúc, không được chấp.

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc đua cùng xuất phát một lúc.
  2. Thể dục thể thao Đấu thủ không được chấp.

Dạng từ của scratch

Số nhiềuscratchs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Velcro

Câu hỏi thường gặp

scratch nghĩa là gì?

scratch (tính từ, danh từ) nghĩa là không được chấp.

scratch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scratch (giọng Pháp chuẩn): /skʁatʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.