scrabble
danh từ giống đực (m)
/skʁa.bœl/ giọng máy của trình duyệt
scrabble nghĩa là Trò chơi xếp chữ Scrabble.
Nghĩa của scrabble
Danh từ · giống đực
- Trò chơi xếp chữ Scrabble.
Dạng từ của scrabble
Đi với mạo từ: un scrabble · le scrabble
| Số nhiều | scrabbles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a play where all seven tiles are used; a bingo
Câu hỏi thường gặp
scrabble nghĩa là gì?
scrabble (danh từ) nghĩa là Trò chơi xếp chữ Scrabble.
scrabble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrabble (giọng Pháp chuẩn): /skʁa.bœl/.
scrabble là giống đực hay giống cái?
scrabble là danh từ giống đực (dùng với un, le).