TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scrabble

danh từ giống đực (m)
/skʁa.bœl/ giọng máy của trình duyệt

scrabble nghĩa là Trò chơi xếp chữ Scrabble.

Nghĩa của scrabble

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi xếp chữ Scrabble.

Dạng từ của scrabble

Đi với mạo từ: un scrabble · le scrabble

Số nhiềuscrabbles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a play where all seven tiles are used; a bingo

Câu hỏi thường gặp

scrabble nghĩa là gì?

scrabble (danh từ) nghĩa là Trò chơi xếp chữ Scrabble.

scrabble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrabble (giọng Pháp chuẩn): /skʁa.bœl/.

scrabble là giống đực hay giống cái?

scrabble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.