scoutisme
danh từ giống đực (m)
/sku.tism/ giọng máy của trình duyệt
scoutisme nghĩa là tổ chức hướng đạo.
Nghĩa của scoutisme
Danh từ · giống đực
- Tổ chức hướng đạo.
Dạng từ của scoutisme
Đi với mạo từ: un scoutisme · le scoutisme
| Số nhiều | scoutismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scouting (scout movement)
Câu hỏi thường gặp
scoutisme nghĩa là gì?
scoutisme (danh từ) nghĩa là tổ chức hướng đạo.
scoutisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scoutisme (giọng Pháp chuẩn): /sku.tism/.
scoutisme là giống đực hay giống cái?
scoutisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).