scout
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skut/ giọng máy của trình duyệt
scout nghĩa là hướng đạo, hướng đạo sinh.
Nghĩa của scout
Tính từ
- Hướng đạo.
- Organisation scoutetổ chức hướng đạo
Danh từ · giống đực
- Hướng đạo sinh.
Dạng từ của scout
| Số nhiều | scouts |
| Giống cái | scoute |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scout, boy scout
Câu hỏi thường gặp
scout nghĩa là gì?
scout (tính từ, danh từ) nghĩa là hướng đạo, hướng đạo sinh.
scout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scout (giọng Pháp chuẩn): /skut/.