TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scout

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skut/ giọng máy của trình duyệt

scout nghĩa là hướng đạo, hướng đạo sinh.

Nghĩa của scout

Tính từ

  1. Hướng đạo.
    • Organisation scoutetổ chức hướng đạo

Danh từ · giống đực

  1. Hướng đạo sinh.

Dạng từ của scout

Số nhiềuscouts
Giống cáiscoute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scout, boy scout

Câu hỏi thường gặp

scout nghĩa là gì?

scout (tính từ, danh từ) nghĩa là hướng đạo, hướng đạo sinh.

scout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scout (giọng Pháp chuẩn): /skut/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.