TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scotomisation

danh từ giống cái (f)
/skɔtɔmizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

scotomisation nghĩa là sự cố quên đi.

Nghĩa của scotomisation

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Sự cố quên đi.

Dạng từ của scotomisation

Đi với mạo từ: une scotomisation · la scotomisation

Câu hỏi thường gặp

scotomisation nghĩa là gì?

scotomisation (danh từ) nghĩa là sự cố quên đi.

scotomisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scotomisation (giọng Pháp chuẩn): /skɔtɔmizasjɔ̃/.

scotomisation là giống đực hay giống cái?

scotomisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.