TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scotch

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skɔtʃ/ giọng máy của trình duyệt

scotch nghĩa là băng dính trong.

Nghĩa của scotch

Danh từ · giống đực

  1. Rượu uytky Ê-cốt.
  2. Băng dính trong.

Dạng từ của scotch

Đi với mạo từ: un scotch · le scotch

Số nhiềuscotchs

Câu ví dụ với scotch

  • Ce scotch ne colle pas. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184469

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scotch (whisky)
  • Danh từ Scotch tape, sticky tape

Câu hỏi thường gặp

scotch nghĩa là gì?

scotch (danh từ) nghĩa là băng dính trong.

scotch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scotch (giọng Pháp chuẩn): /skɔtʃ/.

scotch là giống đực hay giống cái?

scotch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.