TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scorsonère

danh từ giống cái (f)
/skɔʁ.sɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

scorsonère nghĩa là cây diếp củ đen.

Nghĩa của scorsonère

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây diếp củ đen.

Dạng từ của scorsonère

Đi với mạo từ: une scorsonère · la scorsonère

Số nhiềuscorsonères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black salsify

Câu hỏi thường gặp

scorsonère nghĩa là gì?

scorsonère (danh từ) nghĩa là cây diếp củ đen.

scorsonère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scorsonère (giọng Pháp chuẩn): /skɔʁ.sɔ.nɛʁ/.

scorsonère là giống đực hay giống cái?

scorsonère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.