TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scorie

danh từ giống cái (f)
/skɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

scorie nghĩa là xỉ.

Nghĩa của scorie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật; địa lý, địa chất Xỉ.
    • Scories phosphatéesxỉ có photphat
    • Scories volcaniquesxỉ núi lửa

Dạng từ của scorie

Đi với mạo từ: une scorie · la scorie

Số nhiềuscories
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scoria; dregs

Câu hỏi thường gặp

scorie nghĩa là gì?

scorie (danh từ) nghĩa là xỉ.

scorie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scorie (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.ʁi/.

scorie là giống đực hay giống cái?

scorie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.