TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scramasaxe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

scramasaxe nghĩa là dao chiến, đao.

Nghĩa của scramasaxe

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Dao chiến, đao (của người Phơ-răng).

Dạng từ của scramasaxe

Đi với mạo từ: un scramasaxe · le scramasaxe

Câu hỏi thường gặp

scramasaxe nghĩa là gì?

scramasaxe (danh từ) nghĩa là dao chiến, đao.

scramasaxe là giống đực hay giống cái?

scramasaxe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.