TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scottish

danh từ giống cái (f)
/skɔ.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt

scottish nghĩa là điệu nhảy xcôtit.

Nghĩa của scottish

Danh từ riêng · giống cái

  1. Điệu nhảy xcôtit.

Dạng từ của scottish

Đi với mạo từ: une scottish · la scottish

Số nhiềuscottishs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schottische (dance)

Câu hỏi thường gặp

scottish nghĩa là gì?

scottish (danh từ riêng) nghĩa là điệu nhảy xcôtit.

scottish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scottish (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.tiʃ/.

scottish là giống đực hay giống cái?

scottish là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.