TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scopolamine

danh từ giống cái (f)
/skɔ.pɔ.la.min/ giọng máy của trình duyệt

scopolamine nghĩa là Xcopolamin.

Nghĩa của scopolamine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Xcopolamin.

Dạng từ của scopolamine

Đi với mạo từ: une scopolamine · la scopolamine

Số nhiềuscopolamines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scopolamine

Câu hỏi thường gặp

scopolamine nghĩa là gì?

scopolamine (danh từ) nghĩa là Xcopolamin.

scopolamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scopolamine (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.pɔ.la.min/.

scopolamine là giống đực hay giống cái?

scopolamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.