TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scopie

danh từ giống cái (f)
/skɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

scopie nghĩa là Viết tắt của radioscopie.

Nghĩa của scopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học, thân mật Viết tắt của radioscopie.

Dạng từ của scopie

Đi với mạo từ: une scopie · la scopie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -scopy

Câu hỏi thường gặp

scopie nghĩa là gì?

scopie (danh từ) nghĩa là Viết tắt của radioscopie.

scopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scopie (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.pi/.

scopie là giống đực hay giống cái?

scopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.