TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scorbut

danh từ giống đực (m)
/skɔʁ.byt/ giọng máy của trình duyệt

scorbut nghĩa là bệnh scobut.

Nghĩa của scorbut

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh scobut.

Dạng từ của scorbut

Đi với mạo từ: un scorbut · le scorbut

Số nhiềuscorbuts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scurvy

Câu hỏi thường gặp

scorbut nghĩa là gì?

scorbut (danh từ) nghĩa là bệnh scobut.

scorbut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scorbut (giọng Pháp chuẩn): /skɔʁ.byt/.

scorbut là giống đực hay giống cái?

scorbut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.