scissipare
giọng máy của trình duyệt
scissipare nghĩa là sinh sản tách đôi.
Nghĩa của scissipare
Tính từ
- Sinh vật học Sinh sản tách đôi.
Câu hỏi thường gặp
scissipare nghĩa là gì?
scissipare (tính từ) nghĩa là sinh sản tách đôi.
scissipare nghĩa là sinh sản tách đôi.
scissipare (tính từ) nghĩa là sinh sản tách đôi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.