scieuse
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
scieuse nghĩa là máy cưa.
Nghĩa của scieuse
Danh từ · giống cái
- Máy cưa.
Dạng từ của scieuse
Đi với mạo từ: une scieuse · la scieuse
| Số nhiều | scieuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sawyer
Câu hỏi thường gặp
scieuse nghĩa là gì?
scieuse (danh từ) nghĩa là máy cưa.
scieuse là giống đực hay giống cái?
scieuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).