TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scille

danh từ giống cái (f)
/sil/ giọng máy của trình duyệt

scille nghĩa là cây hành biển.

Nghĩa của scille

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hành biển.

Dạng từ của scille

Đi với mạo từ: une scille · la scille

Số nhiềuscilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squill, any plant of the genus Scilla or species Drimia maritima

Câu hỏi thường gặp

scille nghĩa là gì?

scille (danh từ) nghĩa là cây hành biển.

scille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scille (giọng Pháp chuẩn): /sil/.

scille là giống đực hay giống cái?

scille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.