TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sciable

/sjabl/ giọng máy của trình duyệt

sciable nghĩa là cưa được, xẻ được.

Nghĩa của sciable

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cưa được, xẻ được.
    • Pierre sciableđá cưa được

Dạng từ của sciable

Số nhiềusciables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sawable

Câu hỏi thường gặp

sciable nghĩa là gì?

sciable (tính từ) nghĩa là cưa được, xẻ được.

sciable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciable (giọng Pháp chuẩn): /sjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.