sciable
/sjabl/ giọng máy của trình duyệt
sciable nghĩa là cưa được, xẻ được.
Nghĩa của sciable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cưa được, xẻ được.
- Pierre sciableđá cưa được
Dạng từ của sciable
| Số nhiều | sciables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sawable
Câu hỏi thường gặp
sciable nghĩa là gì?
sciable (tính từ) nghĩa là cưa được, xẻ được.
sciable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sciable (giọng Pháp chuẩn): /sjabl/.