schlague
danh từ giống cái (f)
/ʃlaɡ/ giọng máy của trình duyệt
schlague nghĩa là hình phạt đánh roi.
Nghĩa của schlague
Danh từ · giống cái
- Sử học Hình phạt đánh roi (Đức).
- Recevoir la schlaguebị đánh roi
Dạng từ của schlague
Đi với mạo từ: une schlague · la schlague
| Số nhiều | schlagues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of corporal punishment formerly used in some German-speaking armies; punishment
Câu hỏi thường gặp
schlague nghĩa là gì?
schlague (danh từ) nghĩa là hình phạt đánh roi.
schlague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schlague (giọng Pháp chuẩn): /ʃlaɡ/.
schlague là giống đực hay giống cái?
schlague là danh từ giống cái (dùng với une, la).