TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schlague

danh từ giống cái (f)
/ʃlaɡ/ giọng máy của trình duyệt

schlague nghĩa là hình phạt đánh roi.

Nghĩa của schlague

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Hình phạt đánh roi (Đức).
    • Recevoir la schlaguebị đánh roi

Dạng từ của schlague

Đi với mạo từ: une schlague · la schlague

Số nhiềuschlagues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of corporal punishment formerly used in some German-speaking armies; punishment

Câu hỏi thường gặp

schlague nghĩa là gì?

schlague (danh từ) nghĩa là hình phạt đánh roi.

schlague phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schlague (giọng Pháp chuẩn): /ʃlaɡ/.

schlague là giống đực hay giống cái?

schlague là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.