TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schizoïde

/ski.zɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

schizoïde nghĩa là (có) dạng tâm thần phân lập.

Nghĩa của schizoïde

Tính từ

  1. Y học (có) dạng tâm thần phân lập.

Dạng từ của schizoïde

Số nhiềuschizoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ schizoid
  • Danh từ schizoid

Câu hỏi thường gặp

schizoïde nghĩa là gì?

schizoïde (tính từ) nghĩa là (có) dạng tâm thần phân lập.

schizoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schizoïde (giọng Pháp chuẩn): /ski.zɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.