TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schizophrénie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ski.zɔ.fʁe.ni/ giọng máy của trình duyệt

schizophrénie nghĩa là Chứng tâm thần phân lập.

Nghĩa của schizophrénie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tâm thần phân lập.

Dạng từ của schizophrénie

Đi với mạo từ: une schizophrénie · la schizophrénie

Số nhiềuschizophrénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schizophrenia

Câu hỏi thường gặp

schizophrénie nghĩa là gì?

schizophrénie (danh từ) nghĩa là Chứng tâm thần phân lập.

schizophrénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schizophrénie (giọng Pháp chuẩn): /ski.zɔ.fʁe.ni/.

schizophrénie là giống đực hay giống cái?

schizophrénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.