TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scaphite

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

scaphite nghĩa là con cúc thuyền.

Nghĩa của scaphite

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con cúc thuyền (hóa thạch).

Dạng từ của scaphite

Đi với mạo từ: un scaphite · le scaphite

Số nhiềuscaphites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scaphite

Câu hỏi thường gặp

scaphite nghĩa là gì?

scaphite (danh từ) nghĩa là con cúc thuyền.

scaphite là giống đực hay giống cái?

scaphite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.