TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scénologie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

scénologie nghĩa là khoa đạo diễn.

Nghĩa của scénologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa đạo diễn.

Dạng từ của scénologie

Đi với mạo từ: une scénologie · la scénologie

Số nhiềuscénologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenology

Câu hỏi thường gặp

scénologie nghĩa là gì?

scénologie (danh từ) nghĩa là khoa đạo diễn.

scénologie là giống đực hay giống cái?

scénologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.