TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saynète

danh từ giống cái (f)
/sɛ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

saynète nghĩa là màn kịch chuyển tiếp.

Nghĩa của saynète

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Màn kịch chuyển tiếp (giữa hai hồi).

Dạng từ của saynète

Đi với mạo từ: une saynète · la saynète

Số nhiềusaynètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sketch, playlet

Câu hỏi thường gặp

saynète nghĩa là gì?

saynète (danh từ) nghĩa là màn kịch chuyển tiếp.

saynète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saynète (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.nɛt/.

saynète là giống đực hay giống cái?

saynète là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.