saynète
danh từ giống cái (f)
/sɛ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
saynète nghĩa là màn kịch chuyển tiếp.
Nghĩa của saynète
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Màn kịch chuyển tiếp (giữa hai hồi).
Dạng từ của saynète
Đi với mạo từ: une saynète · la saynète
| Số nhiều | saynètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sketch, playlet
Câu hỏi thường gặp
saynète nghĩa là gì?
saynète (danh từ) nghĩa là màn kịch chuyển tiếp.
saynète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saynète (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.nɛt/.
saynète là giống đực hay giống cái?
saynète là danh từ giống cái (dùng với une, la).