TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saxophoniste

danh từ cả hai giống
/sak.sɔ.fɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

saxophoniste nghĩa là người thổi xăcxô.

Nghĩa của saxophoniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Âm nhạc Người thổi Xăcxô.

Dạng từ của saxophoniste

Số nhiềusaxophonistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saxophonist (person who plays the saxophone)

Câu hỏi thường gặp

saxophoniste nghĩa là gì?

saxophoniste (danh từ) nghĩa là người thổi xăcxô.

saxophoniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saxophoniste (giọng Pháp chuẩn): /sak.sɔ.fɔ.nist/.

saxophoniste là giống đực hay giống cái?

saxophoniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.