TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sayon

danh từ giống đực (m)
/sɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sayon nghĩa là áo chiến.

Nghĩa của sayon

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Áo chiến (của người La Mã, người Gô-loa).

Dạng từ của sayon

Đi với mạo từ: un sayon · le sayon

Số nhiềusayons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassock, (coarse) jacket; sagum

Câu hỏi thường gặp

sayon nghĩa là gì?

sayon (danh từ) nghĩa là áo chiến.

sayon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sayon (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.jɔ̃/.

sayon là giống đực hay giống cái?

sayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.