sayon
danh từ giống đực (m)
/sɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sayon nghĩa là áo chiến.
Nghĩa của sayon
Danh từ · giống đực
- Sử học Áo chiến (của người La Mã, người Gô-loa).
Dạng từ của sayon
Đi với mạo từ: un sayon · le sayon
| Số nhiều | sayons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cassock, (coarse) jacket; sagum
Câu hỏi thường gặp
sayon nghĩa là gì?
sayon (danh từ) nghĩa là áo chiến.
sayon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sayon (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.jɔ̃/.
sayon là giống đực hay giống cái?
sayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).