TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sautillant

/so.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sautillant nghĩa là nhảy nhót, lắt nhắt.

Nghĩa của sautillant

Tính từ

  1. Nhảy nhót.
  2. Nghĩa bóng Lắt nhắt.
    • Style sautillantlời văn lắt nhắt
  3. Nghĩa bóng Đang cái này xọ cái kia (tính người....).

Dạng từ của sautillant

Số nhiềusautillants
Giống cáisautillante /sɔ.ti.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềusautillantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hopping; jerky

Câu hỏi thường gặp

sautillant nghĩa là gì?

sautillant (tính từ) nghĩa là nhảy nhót, lắt nhắt.

sautillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sautillant (giọng Pháp chuẩn): /so.ti.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.