sautillement
danh từ giống đực (m)
/sɔ.tij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sautillement nghĩa là sự nhảy nhót.
Nghĩa của sautillement
Danh từ · giống đực
- Sự nhảy nhót.
- Le sautillement des petits oiseauxsự nhảy nhót của những con chim nhỏ
- Nghĩa bóng Sự nhảy từ vấn đề sang vấn đề khác.
Dạng từ của sautillement
Đi với mạo từ: un sautillement · le sautillement
| Số nhiều | sautillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hopping, skipping; hop, skip
Câu hỏi thường gặp
sautillement nghĩa là gì?
sautillement (danh từ) nghĩa là sự nhảy nhót.
sautillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sautillement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.tij.mɑ̃/.
sautillement là giống đực hay giống cái?
sautillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).