TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sautillement

danh từ giống đực (m)
/sɔ.tij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sautillement nghĩa là sự nhảy nhót.

Nghĩa của sautillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhảy nhót.
    • Le sautillement des petits oiseauxsự nhảy nhót của những con chim nhỏ
  2. Nghĩa bóng Sự nhảy từ vấn đề sang vấn đề khác.

Dạng từ của sautillement

Đi với mạo từ: un sautillement · le sautillement

Số nhiềusautillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hopping, skipping; hop, skip

Câu hỏi thường gặp

sautillement nghĩa là gì?

sautillement (danh từ) nghĩa là sự nhảy nhót.

sautillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sautillement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.tij.mɑ̃/.

sautillement là giống đực hay giống cái?

sautillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.