sauterie
danh từ giống cái (f)
/so.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
sauterie nghĩa là Buổi khiêu vũ thân mật.
Nghĩa của sauterie
Danh từ · giống cái
- Thân mật Buổi khiêu vũ thân mật.
Dạng từ của sauterie
Đi với mạo từ: une sauterie · la sauterie
| Số nhiều | sauteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hop (informal dance meeting); ceremony, do
Câu hỏi thường gặp
sauterie nghĩa là gì?
sauterie (danh từ) nghĩa là Buổi khiêu vũ thân mật.
sauterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauterie (giọng Pháp chuẩn): /so.tʁi/.
sauterie là giống đực hay giống cái?
sauterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).