TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauterie

danh từ giống cái (f)
/so.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

sauterie nghĩa là Buổi khiêu vũ thân mật.

Nghĩa của sauterie

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Buổi khiêu vũ thân mật.

Dạng từ của sauterie

Đi với mạo từ: une sauterie · la sauterie

Số nhiềusauteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hop (informal dance meeting); ceremony, do

Câu hỏi thường gặp

sauterie nghĩa là gì?

sauterie (danh từ) nghĩa là Buổi khiêu vũ thân mật.

sauterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauterie (giọng Pháp chuẩn): /so.tʁi/.

sauterie là giống đực hay giống cái?

sauterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.